reign of terror

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời kỳ khủng bố (lịch sử): "reign of terror" chỉ thời kỳ (1793-1794) trong Cách mạng Pháp, khi hàng nghìn người bị xử tử, thường được viết hoa "Reign of Terror".
    • Thời kỳ đàn áp tàn bạo: Nghĩa bóng, "reign of terror" dùng để chỉ bất kỳ giai đoạn nào sự đàn áp dã man, khủng bố hệ thống, giống như thời kỳ khủng bốPháp.
dụ sử dụng
  • Nghĩa lịch sử:

    • The Reign of Terror ended with the fall of Robespierre. (Thời kỳ khủng bố kết thúc với sự sụp đổ của Robespierre.)
  • Nghĩa bóng:

    • The dictator's reign of terror lasted for decades, with dissidents imprisoned and executed. (Thời kỳ khủng bố của nhà độc tài kéo dài hàng thập kỷ, với những người bất đồng chính kiến bị bắt giam xử tử.)
    • The new law created a reign of terror among minority communities. (Luật mới tạo ra một thời kỳ khủng bố trong cộng đồng thiểu số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live under a reign of terror": sống dưới một thời kỳ khủng bố.

    • The citizens lived under a reign of terror, afraid to speak out. (Người dân sống dưới thời kỳ khủng bố, sợ hãi không dám lên tiếng.)
  • "to impose a reign of terror": áp đặt một thời kỳ khủng bố.

    • The regime imposed a reign of terror to crush any opposition. (Chế độ đã áp đặt một thời kỳ khủng bố để đè bẹp mọi phe đối lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Terror reign (n): thời kỳ khủng bố (dạng ít phổ biến hơn).
  • Reign of fear (n): thời kỳ sợ hãi (gần nghĩa, nhấn mạnh vào cảm xúc sợ hãi hơn hành động khủng bố).
Từ đồng nghĩa
  • Period of terror: thời kỳ khủng bố.
  • Era of oppression: thời kỳ áp bức.
  • Regime of brutality: chế độ tàn bạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "reign of terror" đây cụm danh từ cố định.

Thành ngữ liên quan
  • Reign of terror (thành ngữ lịch sử): đã trở thành một thành ngữ để chỉ bất kỳ thời kỳ đàn áp khủng bố nào, không chỉ riêng Cách mạng Pháp.
    • The company's management has been a reign of terror for employees. (Ban quản lý công ty đã là một thời kỳ khủng bố đối với nhân viên.)